Áp xe răng khôn nguy hiểm không? Cách điều trị

Áp xe răng khôn là tình trạng chân răng xuất hiện ổ mủ kèm theo hiện tượng sưng đỏ lợi, răng lung lay và đau nhức. Tình trạng này có thể tiến triển nặng gây tổn thương răng lân cận, tăng nguy cơ mắc các bệnh hô hấp hoặc thậm chí gây biến chứng lên não bộ, tim mạch, tuần hoàn máu,…

Áp xe răng khôn nguy hiểm không
Áp xe răng khôn là tình trạng vi khuẩn xâm nhập sâu vào chân răng và hình thành ổ mủ

Áp xe răng khôn là gì?

Áp xe răng khôn là thuật ngữ đề cập đến tình trạng răng khôn (răng số 8) bị nhiễm trùng nặng, vi khuẩn phát triển mạnh gây hình thành ổ mủ ở chân răng kèm theo sưng đỏ lợi và đau nhức. Bệnh lý này thường là hệ quả do viêm tủy cấp, viêm nướu và sâu răng không được điều trị hoặc điều trị không đúng cách.

Vì không có chức năng quan trọng nên điều trị áp xe răng khôn có nhiều lựa chọn hơn so với áp xe răng ở những vị trí khác. Trong trường hợp răng mọc thẳng, điều trị chủ yếu là dùng thuốc và dẫn lưu mủ nếu cần thiết. Ngược lại nếu răng số 8 mọc lệch, mọc ngầm, lựa chọn ưu tiên là nhỏ bổ răng kết hợp với sử dụng thuốc để kiểm soát nhiễm trùng và phòng ngừa bệnh tái phát.

áp xe răng số 8
Vi khuẩn xâm nhập vào chân răng và hình thành ổ áp xe gây đau nhức, ê buốt và nóng sốt toàn thân

Mặc dù không giữ chức năng nhai quan trọng như răng số 6 và số 7 nhưng áp xe răng khôn có thể tiến triển nặng gây tổn thương các răng lân cận. Ở một số trường hợp, ổ mủ có thể vỡ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào máu và gây biến chứng lên tim mạch, thần kinh. Do đó, bệnh nhân không nên chủ quan khi nhận thấy các triệu chứng áp xe răng khôn.

Nguyên nhân gây áp xe răng khôn (răng số 8)

Áp xe răng khôn có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó, vị trí và tính chất của răng có vai trò quan trọng trong cơ chế gây bệnh lý này. Khác với răng thông thường, răng khôn mọc khá muộn (từ 17 – 25 tuổi) và nằm ở vị trí cuối của cung hàm. Hơn nữa, răng số 8 có mặt nhai rộng, nhiều rãnh nên khó làm sạch hơn so với răng cửa, răng nanh. Chính vì vậy, thức ăn dễ bám vào mặt răng và kẽ răng.

Theo thời gian, mảng bám sinh học bị khoáng hóa, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, xâm nhập vào mô nướu gây viêm nướu răng hoặc phá hủy men răng dẫn đến sâu răng. Đây chính là các yếu tố tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn đi vào tủy răng gây viêm nhiễm và hình thành ổ mủ (áp xe).

áp xe răng khôn là gì
Áp xe răng khôn thường là biến chứng do sâu răng hoặc viêm nướu răng không được điều trị

Một số nguyên nhân và yếu tố có thể gây áp xe răng khôn (răng số 8):

  • Không điều trị dứt điểm các bệnh nha khoa: Thực tế, áp xe răng khôn thường là hệ quả do viêm nướu, sâu răng và viêm nha chu (tiến triển nặng của bệnh viêm nướu) không được điều trị dứt điểm.
  • Vệ sinh răng miệng kém: Vệ sinh răng miệng kém là điều kiện thuận lợi gây áp xe răng khôn và các bệnh nha khoa thường gặp khác. Bởi thói quen vệ sinh kém khiến cao răng hình thành, tạo điều kiện cho hại khuẩn phát triển và gây nhiễm trùng mô nướu, răng, tủy,…
  • Điều trị nội nha thất bại: Điều trị nội nha (rút tủy) là phương pháp được áp dụng trong trường hợp sâu răng ăn vào tủy. Tuy nhiên, nếu không rút sạch tủy và vô khuẩn khoang tủy trước khi trám bít, vi khuẩn có thể tiếp tục phát triển và gây áp xe răng khôn.
  • Hệ miễn dịch suy yếu: Bệnh nhân tiểu đường, tim mạch và người mắc các hội chứng suy giảm miễn dịch dễ có nguy cơ bị sâu răng, viêm nướu và áp xe cao hơn so với bình thường. Vì lúc này lợi khuẩn trong khoang miệng giảm đi đáng kể, tạo điều kiện cho hại khuẩn phát triển mạnh và hình thành ổ mủ ở chân răng.

Các triệu chứng của bệnh áp xe răng khôn

So với các bệnh nha khoa thường gặp, áp xe răng khôn gây ra các triệu chứng có mức độ nặng nề hơn. Ngoài các triệu chứng tại chỗ, bệnh còn gây ra một số triệu chứng toàn thân, ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

áp xe răng khôn là gì
Áp xe răng khôn gây đau nhức, ê buốt, răng ứ mủ, sưng lợi kèm theo nóng sốt và mệt mỏi

Các triệu chứng nhận biết áp xe răng khôn:

  • Răng đau nhức nhiều ngay cả khi không ăn uống hay giao tiếp. Mức độ đau tăng lên nếu uống nước đá, dùng thức ăn nóng hoặc nhai các loại thực phẩm dai, cứng.
  • Răng trở nên nhạy cảm, dễ ê buốt
  • Vùng lợi ở răng số 7 và số 8 có dấu hiệu sưng đỏ, đau nhức và ứ mủ
  • Hôi miệng – ngay cả khi đã vệ sinh răng miệng sạch sẽ
  • Sốt nhẹ, mệt mỏi, chán ăn và nổi hạch ở cổ
  • Một số trường hợp còn có thể đi kèm với viêm họng và viêm amidan do vi khuẩn tấn công vào các mô mềm trong khoang miệng
  • Răng có dấu hiệu lung lay nhẹ và đau nhói khi dùng tay ấn mạnh vào

Áp xe răng khôn có nguy hiểm không?

Áp xe răng khôn là bệnh lý nha khoa có mức độ nghiêm trọng và bắt buộc phải điều trị y tế. Bệnh lý này gần như không thể thuyên giảm khi áp dụng các mẹo chữa tại nhà. Theo thời gian, lượng mủ ở chân răng có xu hướng gia tăng. Vì vậy nếu không điều trị, bệnh nhân có thể phải đối mặt với các biến chứng nghiêm trọng.

áp xe răng khôn là gì
Vi khuẩn từ áp xe chân răng có thể đi vào tuần hoàn máu và gây biến chứng lên tim mạch

Các biến chứng có thể gặp phải nếu không điều trị áp xe răng khôn kịp thời:

  • Tiêu xương hàm: Ổ mủ dưới chân răng có thể vỡ và tràn sang những tổ chức lân cận. Thống kê cho thấy, đã có trường hợp bị tiêu xương hàm (tổ chức nâng đỡ răng và mô nướu) do áp xe răng không được điều trị kịp thời. Tiêu xương hàm khiến răng lung lay, dễ gãy và ảnh hưởng không nhỏ đến các răng lân cận.
  • Tổn thương răng số 7: Vì nằm liền kề với răng khôn và có vị trí khuất nên răng số 7 dễ bị tổn thương nếu áp xe răng khôn không được điều trị kịp thời. Nếu nhẹ, răng số 7 có thể bị viêm nướu, sâu răng nhưng trong trường hợp nặng, răng số 7 có khả năng bị viêm tủy, răng lung lay và gãy rụng.
  • Biến chứng xa: Khi túi áp xe vỡ, vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào mạch máu và di chuyển đến các cơ quan trong cơ thể. Do đó, áp xe răng khôn có thể gây ra một số biến chứng như áp xe não, viêm phổi, viêm nội mạc tim hoặc thậm chí là nhiễm trùng máu.
  • Tăng nguy cơ gây các bệnh hô hấp: Áp xe răng khôn không được xử lý có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh hô hấp như viêm họng, viêm amidan, viêm xoang,… do vi khuẩn dễ dàng tấn công vào amidan, niêm mạc hầu họng và các mô xoang (đặc biệt là xoang bướm).
  • Giảm chất lượng cuộc sống: Tình trạng răng đau nhức, ê buốt, chảy mủ và hôi miệng ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng cuộc sống. Vì túi mủ nằm sâu dưới chân răng nên ngay cả khi vệ sinh răng miệng đúng cách, bệnh nhân vẫn gặp phải tình trạng hơi thở có mùi. Tình trạng này gây ra không ít phiền toái khi sinh hoạt, làm việc.

Các phương pháp điều trị áp xe răng khôn

Điều trị áp xe răng khôn có nhiều lựa chọn hơn so với áp xe răng ở những vị trí khác. Để được tư vấn hướng điều trị thích hợp, bệnh nhân nên tìm gặp nha sĩ, tiến hành thăm khám, xét nghiệm và chụp X-quang. Sau khi có kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị sau:

1. Sử dụng thuốc trị áp xe răng khôn

Trong trường hợp áp xe răng khôn có mức độ nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc để ức chế, tiêu diệt vi khuẩn và làm tiêu ổ mủ ở chân răng. Sau khi dùng thuốc, bác sĩ sẽ cân nhắc bảo tồn hoặc nhổ bỏ răng tùy theo tình trạng của răng số 8.

áp xe răng khôn là gì
Nếu áp xe răng khôn có mức độ nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định dùng kháng sinh và thuốc giảm đau

Các loại thuốc được dùng để điều trị áp xe răng khôn:

  • Thuốc giảm đau hạ sốt: Thuốc giảm đau hạ sốt (Paracetamol, NSAID) được sử dụng để kiểm soát triệu chứng do áp xe răng số 8 gây ra. Nhóm thuốc này có thể giảm đau nhức, ê buốt, hạ sốt và giúp bệnh nhân ăn uống dễ dàng hơn.
  • Kháng sinh đường uống: Kháng sinh đường uống được sử dụng nhằm tiêu diệt vi khuẩn và kiểm soát nhiễm trùng ở chân răng. Loại kháng sinh thường được dùng bao gồm Amoxicillin, Metronidazole, Tetracycline, Doxycycline, Penicillin,…
  • Nước súc miệng kháng khuẩn: Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể dùng nước súc miệng chứa Chlorhexidine để loại bỏ hại khuẩn tích tụ trong khoang miệng. Đồng thời phòng ngừa nhiễm trùng lan sang các răng lân cận, hạn chế nguy cơ viêm nhiễm hầu họng và amidan.

2. Các thủ thuật xâm lấn

Trong trường hợp áp xe răng khôn hình thành túi mủ lớn, bác sĩ có thể chỉ định các thủ thuật xâm lấn như:

Áp xe răng khôn nguy hiểm không
Nhổ răng khôn được thực hiện khi răng mọc lệch, mọc ngầm hoặc áp xe răng số 8 tái phát thường xuyên
  • Dẫn lưu mủ: Dẫn lưu mủ là kỹ thuật được áp dụng trong trường hợp áp xe răng cấp tính. Kỹ thuật này được thực hiện nhằm loại bỏ tổ chức mủ ở chân răng, sau đó tiến hành làm sạch khoang tủy và trám bít lại bằng vật liệu nhân tạo.
  • Bọc răng sứ: Đối với răng bị tổn thương nhiều, bác sĩ có thể phục hồi hình dáng và chức năng của răng bằng cách bọc răng sứ. Ngoài ra, mão răng sứ còn có chức năng bảo vệ răng thật khỏi tác động khi nhai, nghiền thức ăn và ảnh hưởng của hại khuẩn Streptococcus mutans – vi khuẩn thường trú trong khoang miệng.
  • Nhổ răng số 8: Trong trường hợp răng khôn mọc lệch, mọc ngầm, lựa chọn ưu tiên là nhổ bỏ răng. Ngoài ra, nhổ răng khôn cũng được cân nhắc nếu tình trạng áp xe tái phát nhiều lần. Nhổ răng khôn có thể gây đau và khó chịu. Tuy nhiên sau khi loại bỏ, tình trạng áp xe và viêm nhiễm sẽ được kiểm soát hoàn toàn.

3. Các biện pháp chăm sóc

Bên cạnh các phương pháp điều trị y tế, bệnh nhân có thể áp dụng một số biện pháp chăm sóc để giảm nhẹ cơn đau và các triệu chứng do áp xe răng khôn gây ra như:

áp xe răng khôn là gì
Có thể chườm lạnh để giảm đau và sưng mô lợi xung quanh do áp xe răng khôn
  • Ngậm nước muối ấm: Pha loãng 1 ít muối cùng với nước ấm, sau đó ngậm trong 3 – 5 phút và nhổ bỏ để giảm đau nhức răng. Ngoài ra, biện pháp này còn giúp cải thiện tình trạng sưng đỏ mô nướu và loại bỏ mùi hôi khó chịu trong khoang miệng.
  • Chườm túi đá: Chườm túi đá là một trong những cách giảm đau răng do áp xe răng khôn khá hiệu quả. Dùng túi đá chườm ở ngoài xương hàm giúp giảm sưng, nóng rát và cải thiện tình trạng nổi hạch ở cổ. Nếu đau nhiều, nên chườm từ 2 – 3 lần/ ngày, mỗi ngày 10 – 15 phút.
  • Dùng thức ăn mềm, nguội: Mức độ đau ở răng khôn có thể tăng lên nếu dùng món ăn cay nóng, dai và kết cấu cứng, khó nuốt. Vì vậy trong thời gian điều trị, bệnh nhân nên dùng các loại thức ăn mềm và nguội. Ngoài ra, nên hạn chế các thực phẩm nặng mùi như hành, tỏi, gia vị,… để tránh làm tăng mức độ hôi miệng do áp xe răng khôn gây ra.
  • Sử dụng thảo dược tự nhiên: Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể tận dụng một số thảo dược tự nhiên như đinh hương, lá trầu không, mật ong, nha đam,… để giảm nhẹ cơn đau và cải thiện tình trạng hôi miệng do áp xe răng khôn gây ra.

Phòng ngừa áp xe răng khôn bằng cách nào?

Áp xe răng khôn có thể tái phát do vị trí răng nằm sâu ở bên trong rất khó vệ sinh hoàn toàn. Có thể thấy, áp xe là tình trạng nhiễm trùng răng miệng có mức độ nặng và dễ gây ra biến chứng nếu không xử lý kịp thời. Do đó ngay sau khi điều trị, nên chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh tái phát.

áp xe răng khôn là gì
Chủ động nhổ răng khôn nếu răng mọc lệch, mọc ngầm và chèn ép các răng xung quanh

Các biện pháp phòng ngừa áp xe răng khôn tái phát:

  • Chủ động nhổ răng khôn trong trường hợp răng mọc lệch, xiêu vẹo, chèn ép các răng lân cận hoặc răng mọc thẳng nhưng thường xuyên bị sâu răng, viêm lợi.
  • Giữ vệ sinh răng miệng là biện pháp phòng ngừa các bệnh nha khoa hiệu quả nhất. Vì vậy, nên chú ý chải răng 2 – 3 lần/ ngày và cần súc miệng thường xuyên. Khi chải răng, nên chú ý làm sạch các răng ở vị trí khuất để ngăn ngừa hình thành mảng bám và cao răng.
  • Sử dụng nước súc miệng, kem đánh răng chứa fluoride để thúc đẩy quá trình tái khoáng, hạn chế nguy cơ sâu răng và áp xe răng khôn tái phát.
  • Thay bàn chải 2 – 3 tháng/ lần để đảm bảo hiệu quả làm sạch.
  • Hạn chế dùng thức ăn chứa nhiều đường, thực phẩm chứa axit, nước ngọt có gas, thức ăn có kết cấu cứng, dai,… Sau bữa ăn, nên dùng kẹo gum không đường để kích thích tiết nước bọt, làm sạch mảng bám và thức ăn thừa.
  • Lấy cao răng định kỳ 6 tháng/ lần. Cạo răng tích tụ lâu ngày chính là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn phá hủy men răng, xâm nhập vào tủy răng và hình thành ổ mủ.

Áp xe răng khôn có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề nếu không xử lý sớm. Do đó, ngay khi nhận thấy các triệu chứng bất thường, bệnh nhân nên tìm gặp bác sĩ để được thăm khám và điều trị. Bên cạnh đó, nên tích cực điều trị sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu,… để hạn chế tình trạng tiến triển sang giai đoạn áp xe chân răng và tăng nguy cơ mất răng.

Tham khảo thêm:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *